Trung tâm tiếng Anh jaxtina

Các trung tâm liên kế với Jaxtina khả năng đọc hiểu – WEBSITE TRUNG TÂM DẠY TIẾNG ANHviết tốt và dễ dàng làm việc trong môi trường quốc tế với trung tâm tiếng Anh Việc đưa đến với các bạn học viên đội trung tâm luyện thi ielts tốt ở tphcm ngũ giáo viên có phong cách giảng dạy lôi cuốn, chuyên môn cao, trung tâm ngoại ngữ Harvard đội ngũ nhân viên phục vụ tận tình luôn sẵn sàng phục vụ giúp đỡ học viên 24/7 tiếng anh công tylà những điều mà Jaxtina https://letstalkenglishcenter.comluôn cam kết thực hiện công ty thiết kế web uy tín tại việt nam.trung tâm đào tạo SEO uy tín

Phân biệt “Fee”, “Fare”, “Fine”, “Toll” and “Charge”

Khi muốn nói đến “tiền phí” trong tiếng Anh, chúng ta thường sử dụng các từ vựng “Fee”, “Fare”, “Fine”, “Toll” and “Charge” đúng không nào? Tuy nhiên, bạn đã bao giờ bạn tìm hiểu sự khác nhau giữa chúng chưa? Nếu chưa, hôm nay hãy cùng mình tìm hiểu nhé.

“Fee”: phí

Được sử dụng để chỉ số tiền bạn phải trả cho các chuyên gia, như bác sĩ, luật sư, phí trả cho một dịch vụ đặc thù như học phí, phí đăng kí xe máy, các loại dịch vụ pháp lý…..
Ví dụ:

  • They was faced with legal fees of 3000$
  • Tuition fees have now reached $9000 each year.

Hay để trả phí cho một nơi như rạp chiếu phim
Ví dụ:

  • And for a small fee, I can even get you McDonald’s. ( Chỉ với một khoản tiền nhỏ, tớ có thể đưa cậu đến McDonald’s)

“Fare”: phí di chuyển.

Dùng để chỉ mức giá bạn cần phải trả khi sử dụng các dịch vụ di chuyển, đi lại.
Ví dụ:

  • We should go to DaNang, but we can not afford the air fare. ( Chúng ta nên đi Đà Nẵng, nhưng chúng ta không đủ khả năng chi trả tiền vé máy bay)

“Fine”: phí tổn, dùng để thanh toán khi bạn bị phạt.

Chỉ số tiền mà bạn cần phải trả khi bạn làm điều gì đó bất hợp pháp hay phá vỡ quy tắc.
Ví dụ:

  • The District Court can impose fines of up to €1,900 for any single offence in this area.( The District Court có thể áp dụng hình phạt lên đến €1,900 cho bất cứ hành vi phạm tội nào khu vực này)

“Fine” còn được dùng như một động từ, để chỉ hành động “phạt” ai đó.
Ví dụ:

  • In a car a little child must be seated in a safety chair, if not, the driver can expect to be fined. ( Trong một chiếc xe hơi, đứa trẻ phải được ngồi trong ghế an toàn, nếu không, người lái xe sẽ bị phạt)

“Toll”: phí xa lộ

Dùng để chỉ tiền phí bạn phải trả khi qua cầu đường, phí trả trên các trạm xa lộ, khi đi qua cầu đường.
Ví dụ:

  • In Singapore, a toll is payable by those who use the roads ( Ở Singapore, phí xa lộ được trả bởi những người sử dụng đường sắt)
  • “Charge”: một khoản phí bạn phải trả cho các dịch vụ, ăn uống, phí duy trì tài khoản thanh toán ở ngân hàng….

Cấu trúc: To charge for something: trả phí cho cái gì đó.
Ví dụ:

  • Wedding planners may charge an hourly fee of up to £15 ( Người lên kế hoạch cho đám cưới có thể được trả phí lên đến £15 một giờ)

Bây giờ thì các bạn đã có thể phân biệt được sự khác nhau giữa “Fee”, “Fare”, “Fine”, “Toll” and “Charge” rồi đúng không nào? Hãy thật chăm chỉ và khám phá ra nhiều điều thú vị hơn về tiếng Anh nhé.