Trung tâm tiếng Anh jaxtina

Các trung tâm liên kế với Jaxtina khả năng đọc hiểu – WEBSITE TRUNG TÂM DẠY TIẾNG ANHviết tốt và dễ dàng làm việc trong môi trường quốc tế với trung tâm tiếng Anh Việc đưa đến với các bạn học viên đội trung tâm luyện thi ielts tốt ở tphcm ngũ giáo viên có phong cách giảng dạy lôi cuốn, chuyên môn cao, trung tâm ngoại ngữ Harvard đội ngũ nhân viên phục vụ tận tình luôn sẵn sàng phục vụ giúp đỡ học viên 24/7 tiếng anh công tylà những điều mà Jaxtina https://letstalkenglishcenter.comluôn cam kết thực hiện công ty thiết kế web uy tín tại việt nam.trung tâm đào tạo SEO uy tín

Tổng hợp từ vựng về Trường học trong tiếng Anh

Học đường là một môi trường rất quan trọng giúp con người rèn luyện nhân cách cũng như các kiến thức chung về đời sống. Bài học này sẽ giới thiệu đến các bạn Tuyển tập những từ vựng về Trường học trong tiếng Anh. Bạn có thể áp dụng bài học về từ vựng này trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày!

Xêm thêm thông tin được tìm kiếm nhiều nhất tại Jaxtina: ✓ Lịch khải giảng khóa học tiếng anh cho người mất gốc. ✓ Tìm kiếm trung tâm tiếng anh Jaxtina tốt nhất tại TPHCM và Hà Nội . Trung tâm luyện thi ielts tốt. Trung tâm tiếng anh cho trẻ em

Từ vựng về Trường học trong tiếng Anh (sắp xếp theo bảng chữ cái)

Academic transcript / Grading schedule / Results certificate: Bảng điểm

Art College: Cao đẳng nghệ thuật

Assembly: /əˈsɛmb.lɪi/ – Chào cờ/buổi tập trung

Assistant principals: Hiệu phó

Be the victim/target of bullying: Nạn nhân của bạo hành ở trường học

Black board: Bảng đen

Boarding school: Trường nội trú

Break: /bɹeɪk/ – Giờ giải lao

Certificate: /sərˈtɪfɪkət/ – Bằng, chứng chỉ
Research report / Paper / Article: Báo cáo khoa học

Chalk: /ʧɑk/ – Phấn

Changing room: Phòng thay đồ

Class: /klɑːs/ – Lớp

Classroom: /ˈklaːsruːm/ – Phòng học

College: /ˈkɒlɪdʒ/ – Trường cao đẳng

Computer room: Phòng máy tính

Course book, textbook, teaching materials: Giáo trình

Credit mania / Credit-driven practice: Bệnh thành tích
Develop: /dəˈvɛləp/ – Biên soạn (giáo trình)

Day school: Trường bán trú

Desk: Bàn học

Drop-outs: Học sinh bỏ học

English school: Trường anh ngữ

Exercise / Task / Activity: /ˈɛk.sɚ.saɪz/ – /tæsk/ – /ækˈtɪvətɪ/ – Bài tập

Exercise book: Sách bài tập

Gym (viết tắt của gymnasium): /ʤɪm/ – Phòng thể dục

Half term: Nửa kỳ học

Hall of residence: Ký túc xá

Head boy: Nam sinh đại diện trường

Head girl: Nữ sinh đại diện trường

Head teacher: Giáo viên chủ nhiệm

High school: Trường trung học phổ thông

Homework / Home assignment: Bài tập về nhà

Junior colleges: Trường cao đẳng

Junior high school: Trường trung học cơ sở

Kindergarten: Trường mẫu giáo

Laboratory (thường viết tắt là lab): /ləˈbɔɹətɹi/ – Phòng thí nghiệm

Language lab (viết tắt của language laboratory): Phòng học tiếng

Language school: Trường ngoại ngữ

Lecture hall: Giảng đường

Lesson / Unit: /ˈlɛs(ə)n/ – /juːnɪt/ – Bài học

Lesson plan: Giáo án

Library: /ˈlaɪbɹəɹɪ/ – Thư viện

Locker: /lɒkə(r)/ – Tủ đồ

Marker pen hoặc marker: Bút viết bảng

Monitor: /’mɒnɪtə(ɹ)/ – Lớp trưởng

Nursery school: Trường mầm non

Pen: /pɛn/ – Bút

Pencil: /pɛnsəl/ – Bút chì

Playground: /´plei¸graund/ – Sân chơi

Playing field: Sân vận động

President/ rector/ principal/ school head/headmaster/ headmistress: Hiệu trưởng

Primary school: Trường tiểu học

Private school: Trường tư thục

Pupil: /pjuːpəl/ – Học sinh trường tiểu học

Qualification: /kwɒlɪfɪˈkeɪʃən/ – Bằng cấp

Register: /ˈɹɛdʒ.ɪst.ɜː(ɹ)/ – Sổ điểm danh

School dinners: Bữa ăn tối ở trường

School fees: Học phí

School governor hoặc governor: Ủy viên hội đồng quản trị trường

School meals: Bữa ăn ở trường

School term: Học kỳ

School trip: Chuyến đi chơi do trường tổ chức

School uniform: Đồng phục học sinh

Secretary: /ˈsɛk.ɹəˌtə.ɹi/ – Bí thư

Service education: Tại chức (hệ vừa học vừa làm)

Sixth-form Colloge: Trường cao đẳng (Trường tư)

Sports hall: Hội trường chơi thể thao

Sschool holidays: Nghỉ lễ

State school: Trường công lập

Student: /stjuːd(ə)nt/ – Sinh viên

Subject: /ˈsʌbdʒɪkt/ – Môn học

Teacher Traning College: Trường cao đẳng sư phạm

Teacher: /tiːtʃə(r)/ – Giáo viên, giảng viên

Technical College: Trường cao đẳng kỹ thuật

Term: /tɜːm/ – Kỳ học

University: /juːnɪˈvɜːsətiː/ – Đại học

Vocational College: Trường cao đẳng nghề

WC (Water Closet): Nhà vệ sinh

White board: Bảng trắng

Chúc bạn sử dụng bài học thật tốt nhé!